託入 thác nhập Hán Việt: thác nhập Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 入 (nhập)Hán Việtthác nhậpCấu tạo託 + 入 · thác + nhập nghĩa thành phần: thác + nhập Nghĩa EngCihui 托入 uōrù v. drag sb./sth. into