託養 tuō yǎng · thác dưỡng Hán Việt: thác dưỡng · Pinyin: tuō yǎng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 養 (dưỡng)Pinyintuō yǎngHán Việtthác dưỡngCấu tạo託 + 養 · thác + dưỡng nghĩa thành phần: thác + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赖以养生。Tân Hoa Tự Điển 1.赖以养生。