託分

tuō fēn thác phân

Hán Việt: thác phân · Pinyin: tuō fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹托迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹托迹。

Eng

  • Cihui 托分 tuōfèn v.o. seek escape in doing sth. which has nothing to do with one's regular duties