託勢

tuō shì thác thế

Hán Việt: thác thế · Pinyin: tuō shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹乘势; 依托的位势; 依仗权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乘势。 2.依托的位势。 3.依仗权势。