託取 thác thủ Hán Việt: thác thủ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 取 (thủ)Hán Việtthác thủCấu tạo託 + 取 · thác + thủ nghĩa thành phần: thác + thủ Nghĩa EngCihui 托取 uōqǔ n. baggage/goods checking and withdrawing