託後

tuō hòu thác hậu

Hán Việt: thác hậu · Pinyin: tuō hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托付以身后大事。指使承继帝位或继承职权﹐辅佐大政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托付以身后大事。指使承继帝位或继承职权﹐辅佐大政。