託命 tuō mìng · thác mệnh Hán Việt: thác mệnh · Pinyin: tuō mìng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 命 (mệnh)Pinyintuō mìngHán Việtthác mệnhCấu tạo託 + 命 · thác + mệnh nghĩa thành phần: thác + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 托寄生命。Tân Hoa Tự Điển 1.托寄生命。