託國 tuō guó · thác quốc Hán Việt: thác quốc · Pinyin: tuō guó Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 國 (quốc)Pinyintuō guóHán Việtthác quốcCấu tạo託 + 國 · thác + quốc nghĩa thành phần: thác + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以国事付托﹔受国事付托。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以国事付托﹔受国事付托。