託坐

tuō zuò thác tọa

Hán Việt: thác tọa · Pinyin: tuō zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄坐。谓不称其位﹐坐不能久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄坐。谓不称其位﹐坐不能久。