託天

tuō tiān thác thiên

Hán Việt: thác thiên · Pinyin: tuō tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠天。谓寄希望于天; 寄托于天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠天。谓寄希望于天。 2.寄托于天空。