託好 tuō hǎo · thác hảo Hán Việt: thác hảo · Pinyin: tuō hǎo Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 好 (hảo)Pinyintuō hǎoHán Việtthác hảoCấu tạo託 + 好 · thác + hảo nghĩa thành phần: thác + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓结为姻好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓结为姻好。