託姆 tuō mǔ · thác mỗ Hán Việt: thác mỗ · Pinyin: tuō mǔ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 姆 (mỗ)Pinyintuō mǔHán Việtthác mỗCấu tạo託 + 姆 · thác + mỗ nghĩa thành phần: thác + mỗ