託始 tuō shǐ · thác thủy Hán Việt: thác thủy · Pinyin: tuō shǐ Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 始 (thủy)Pinyintuō shǐHán Việtthác thủyCấu tạo託 + 始 · thác + thủy nghĩa thành phần: thác + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开头;创始。Tân Hoa Tự Điển 1.开头;创始。EngCihui 托始 uōshǐ n. beginning; origin