託孤
thác cô
Hán Việt: thác cô · Pinyin: tuō gū
Tổng quan
uỷ thác: gởi gắm
Nghĩa
Việt
- Cihui uỷ thác: gởi gắm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把身后的孤儿相托给别人白帝城刘备托孤。
Eng
- Cihui 托孤 uōgū v.o. entrust an orphan to sb.
Hán Việt: thác cô · Pinyin: tuō gū
uỷ thác: gởi gắm