托實
thác thật
Hán Việt: thác thật · Pinyin: tuō shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不知趣,不客气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不知趣,不客气。
Eng
- Cihui 托實 tuōshí a.t. receive gifts/presents and take them for granted
Hán Việt: thác thật · Pinyin: tuō shí