託賓 tuō bīn · thác tân Hán Việt: thác tân · Pinyin: tuō bīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 賓 (tân)Pinyintuō bīnHán Việtthác tânCấu tạo託 + 賓 · thác + tân nghĩa thành phần: thác + tân