託寄 tuō jì · thác kí Hán Việt: thác kí · Pinyin: tuō jì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 寄 (kí)Pinyintuō jìHán Việtthác kíCấu tạo託 + 寄 · thác + kí nghĩa thành phần: thác + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 付托; 指所受付托; 谓寄托情意; 委托寄送。Tân Hoa Tự Điển 1.付托。 2.指所受付托。 3.谓寄托情意。 4.委托寄送。