托尔特克人

tuō ěr tè kè rénthác nhĩ đặc khắc nhân

Hán Việt: thác nhĩ đặc khắc nhân · Pinyin: tuō ěr tè kè rén

Tổng quan

Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 克 (khắc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tolteke

Đức

  • Handedict Tolteke

Từ liên quan

Gần nghĩa

托尔斯泰 · 托尔斯港 · 托尔高战役