托尔斯港

tuō ěr sī gǎngthác nhĩ tư cảng

Hán Việt: thác nhĩ tư cảng · Pinyin: tuō ěr sī gǎng

Tổng quan

Tórshavn, thủ đô của Quần đảo Faroe

Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tórshavn

Eng

  • Cihui Tórshavn, capital of Faroe Islands

Từ liên quan

Gần nghĩa

托尔斯泰 · 托尔金 · 托尔明 · 托尔特克人 · 托尔高 · 托尔高战役