託尼 tuō ní · thác ni Hán Việt: thác ni · Pinyin: tuō ní Tổng quan Tony (tên) Cấu tạo: 託 (thác) + 尼 (ni)Pinyintuō níHán Việtthác niCấu tạo託 + 尼 · thác + ni nghĩa thành phần: thác + ni Nghĩa ViệtCihui Tony (tên)EngCC-CEDICT (name) TonyCihui (name) Tony