託居 tuō jū · thác cư Hán Việt: thác cư · Pinyin: tuō jū Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 居 (cư)Pinyintuō jūHán Việtthác cưCấu tạo託 + 居 · thác + cư nghĩa thành phần: thác + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄居。Tân Hoa Tự Điển 1.寄居。