託巧

tuō qiǎo thác xảo

Hán Việt: thác xảo · Pinyin: tuō qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依靠或假借某种技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依靠或假借某种技巧。