託市 tuō shì · thác thị Hán Việt: thác thị · Pinyin: tuō shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 市 (thị)Pinyintuō shìHán Việtthác thịCấu tạo託 + 市 · thác + thị nghĩa thành phần: thác + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过某种政策或经济手段支撑市场,使不致大幅下滑。