託幽 tuō yōu · thác u Hán Việt: thác u · Pinyin: tuō yōu Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 幽 (u)Pinyintuō yōuHán Việtthác uCấu tạo託 + 幽 · thác + u nghĩa thành phần: thác + u Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寄身于深邃幽隐之境。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄身于深邃幽隐之境。