託開 tuō kāi · thác khai Hán Việt: thác khai · Pinyin: tuō kāi Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 開 (khai)Pinyintuō kāiHán Việtthác khaiCấu tạo託 + 開 · thác + khai nghĩa thành phần: thác + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱离开。谓不相关涉; 伸开。Tân Hoa Tự Điển 1.脱离开。谓不相关涉。 2.伸开。