託心 tuō xīn · thác tâm Hán Việt: thác tâm · Pinyin: tuō xīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 心 (tâm)Pinyintuō xīnHán Việtthác tâmCấu tạo託 + 心 · thác + tâm nghĩa thành phần: thác + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹委心,倾心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹委心,倾心。