託性 tuō xìng · thác tính Hán Việt: thác tính · Pinyin: tuō xìng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 性 (tính)Pinyintuō xìngHán Việtthác tínhCấu tạo託 + 性 · thác + tính nghĩa thành phần: thác + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋性﹔禀性。Tân Hoa Tự Điển 1.赋性﹔禀性。