託息 tuō xī · thác tức Hán Việt: thác tức · Pinyin: tuō xī Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 息 (tức)Pinyintuō xīHán Việtthác tứcCấu tạo託 + 息 · thác + tức nghĩa thành phần: thác + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖止﹔居留。Tân Hoa Tự Điển 1.栖止﹔居留。