託情
thác tình
Hán Việt: thác tình · Pinyin: tuō qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"托人情"。
Eng
- Cihui 托情 uōqíng v.o. ask an influential person to help arrange sth.
Hán Việt: thác tình · Pinyin: tuō qíng