託承

tuō chéng thác thừa

Hán Việt: thác thừa · Pinyin: tuō chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借﹑承袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭借﹑承袭。