托架 tuō jià · thác giá Hán Việt: thác giá · Pinyin: tuō jià Tổng quan giá đỡ Cấu tạo: 托 (thác) + 架 (giá)Pinyintuō jiàHán Việtthác giáCấu tạo托 + 架 · thác + giá nghĩa thành phần: thác + giá Nghĩa ViệtCihui giá đỡEngCC-CEDICT bracketCihui bracket