託根 tuō gēn · thác căn Hán Việt: thác căn · Pinyin: tuō gēn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 根 (căn)Pinyintuō gēnHán Việtthác cănCấu tạo託 + 根 · thác + căn nghĩa thành phần: thác + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寄身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寄身。