託匯 thác hối Hán Việt: thác hối Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 匯 (hối)Hán Việtthác hốiCấu tạo託 + 匯 · thác + hối nghĩa thành phần: thác + hối Nghĩa EngCihui 托匯 uōhuì v.o. apply for remittance