託法

tuō fǎ thác pháp

Hán Việt: thác pháp · Pinyin: tuō fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭借刑法; 指烘托映衬的艺术手法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借刑法。 2.指烘托映衬的艺术手法。