託靈 tuō líng · thác linh Hán Việt: thác linh · Pinyin: tuō líng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 靈 (linh)Pinyintuō língHán Việtthác linhCấu tạo託 + 靈 · thác + linh nghĩa thành phần: thác + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹托体。Tân Hoa Tự Điển 1.犹托体。