託物

tuō wù thác vật

Hán Việt: thác vật · Pinyin: tuō wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓假借事物; 引申为寄情意于事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假借事物。 2.引申为寄情意于事物。