托特

tuō tè thác đặc

Hán Việt: thác đặc · Pinyin: tuō tè

Tổng quan

Thoth (vị thần Ai Cập cổ đại) | (từ mượn) túi tote

Cấu tạo: (thác) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thoth (vị thần Ai Cập cổ đại) | (từ mượn) túi tote

Eng

  • CC-CEDICT Thoth (ancient Egyptian deity)
  • CC-CEDICT (loanword) tote (bag)
  • Cihui Thoth (ancient Egyptian deity)