托盤機 tuō pán jī · thác bàn ki Hán Việt: thác bàn ki · Pinyin: tuō pán jī Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 盤 (bàn) + 機 (ki)Pinyintuō pán jīHán Việtthác bàn kiCấu tạo托 + 盤 + 機 · thác + bàn + ki nghĩa thành phần: thác + bàn + ki