託管

tuō guǎn thác quản

Hán Việt: thác quản · Pinyin: tuō guǎn

Tổng quan

quản lý ủy thác | ủy thác

Cấu tạo: (thác) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý ủy thác | ủy thác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由联合国委托一个或几个会员国在联合国监督下管理还没有获得自治权的地区; 委托保管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由联合国委托一个或几个会员国在联合国监督下管理还没有获得自治权的地区。 2.委托保管。

Eng

  • CC-CEDICT trusteeship|to trust
  • Cihui trusteeship; to trust