託終 tuō zhōng · thác chung Hán Việt: thác chung · Pinyin: tuō zhōng Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 終 (chung)Pinyintuō zhōngHán Việtthác chungCấu tạo託 + 終 · thác + chung nghĩa thành phần: thác + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠以终老; 谓临终托以后事。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠以终老。 2.谓临终托以后事。