託肺附

tuō fèi fù thác phế phụ

Hán Việt: thác phế phụ · Pinyin: tuō fèi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phế) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为帝室近亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为帝室近亲。