托膽

tuō dǎn thác đảm

Hán Việt: thác đảm · Pinyin: tuō dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大胆; 犹大意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大胆。 2.犹大意。