托腮

tuō sāi thác tai

Hán Việt: thác tai · Pinyin: tuō sāi

Tổng quan

chống cằm

Cấu tạo: (thác) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống cằm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以手掌捧著面頰。如:「他在那裡托腮沉思已經很久了,不知道究竟在想些什麼!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝思貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝思貌。

Eng

  • CC-CEDICT to rest one's chin in one's hand
  • Cihui to rest one's chin in one's hand