托色

tuō sè thác sắc

Hán Việt: thác sắc · Pinyin: tuō sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能夠顯現出墨或顏料的顏色。《紅樓夢》第四二回:「拿了畫這個,又不托色,又難滃,畫也不好,紙也可惜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓信其操守﹐可以妻女相托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓信其操守﹐可以妻女相托。