託葷 tuō hūn · thác huân Hán Việt: thác huân · Pinyin: tuō hūn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 葷 (huân)Pinyintuō hūnHán Việtthác huânCấu tạo託 + 葷 · thác + huân nghĩa thành phần: thác + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓模仿荤食品形状﹑借用荤食品名称制作的素食品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓模仿荤食品形状﹑借用荤食品名称制作的素食品。