托著枪 thác trứ thương Hán Việt: thác trứ thương Tổng quan Cầm súng Cấu tạo: 托 (thác) + 著 (trứ) + 枪 (thương)Hán Việtthác trứ thươngCấu tạo托 + 著 + 枪 · thác + trứ + thương nghĩa thành phần: thác + trứ + thương Nghĩa ViệtCihui Cầm súng