託蒙

tuō méng thác mông

Hán Việt: thác mông · Pinyin: tuō méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托庇蒙受。常用于对给予关怀﹑帮助表示感谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托庇蒙受。常用于对给予关怀﹑帮助表示感谢。