託襟 tuō jīn · thác khâm Hán Việt: thác khâm · Pinyin: tuō jīn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 襟 (khâm)Pinyintuō jīnHán Việtthác khâmCấu tạo託 + 襟 · thác + khâm nghĩa thành phần: thác + khâm