託襢 tuō tǎn · thác đản Hán Việt: thác đản · Pinyin: tuō tǎn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 襢 (đản)Pinyintuō tǎnHán Việtthác đảnCấu tạo託 + 襢 · thác + đản nghĩa thành phần: thác + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书画装潢的衬托裱褙。Tân Hoa Tự Điển 1.书画装潢的衬托裱褙。