託詞

thác từ

Hán Việt: thác từ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假借理由推託事情。如:「生病不過是他缺課的托詞,不盡可信。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饰词